genus heliobacter
Danh từ: Genus Heliobacter là một chi (nhóm phân loại) vi khuẩn có hình dạng xoắn ốc, cong hoặc thẳng, với các đầu tròn và nhiều tiên mao (flagella). Chúng được tìm thấy chủ yếu trong lớp niêm mạc dạ dày của các loài linh trưởng (bao gồm cả con người).
- (Chi Heliobacter bao gồm các loài có thể tồn tại trong môi trường axit của dạ dày.)
- (Sự hiện diện của chi Heliobacter trong niêm mạc dạ dày thường liên quan đến một số rối loạn tiêu hóa.)
"Helicobacter pylori": Đây là loài nổi tiếng nhất thuộc chi Heliobacter, gây ra loét dạ dày và ung thư dạ dày ở người.
- Helicobacter pylori is a pathogenic species within genus Heliobacter. (Helicobacter pylori là một loài gây bệnh trong chi Heliobacter.)
Phân loại sinh học: Trong hệ thống phân loại, Genus Heliobacter thuộc họ Helicobacteraceae, bộ Campylobacterales.
- Genus Heliobacter is classified under the family Helicobacteraceae. (Chi Heliobacter được phân loại dưới họ Helicobacteraceae.)
Helicobacter (danh từ): Dạng viết tắt phổ biến thay cho Genus Heliobacter, thường dùng để chỉ các loài trong chi này.
- Helicobacter species are microaerophilic bacteria. (Các loài Helicobacter là vi khuẩn ưa khí vi lượng.)
Helicobacteraceae (danh từ): Họ chứa chi Heliobacter.
- Helicobacteraceae includes several genera besides Heliobacter. (Họ Helicobacteraceae bao gồm nhiều chi khác ngoài Heliobacter.)
- Chi vi khuẩn xoắn khuẩn dạ dày: Cụm từ mô tả, không phải tên khoa học chính thức.
- Heliobacter (genus): Dạng rút gọn thường thấy trong tài liệu y học.
- Heliobacter infection: Nhiễm khuẩn Heliobacter, thường chỉ nhiễm .
- Heliobacter infection is treatable with antibiotics. (Nhiễm khuẩn Heliobacter có thể điều trị bằng kháng sinh.)
- Gastric mucosa: Niêm mạc dạ dày, môi trường sống chính của chi này.
- Genus Heliobacter colonizes the gastric mucosa. (Chi Heliobacter cư trú trong niêm mạc dạ dày.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "Helicobacter pylori positive" được dùng phổ biến. - The patient was diagnosed as Helicobacter pylori positive. (Bệnh nhân được chẩn đoán dương tính với Helicobacter pylori.)